phanh xác
Định nghĩa
Động từ: - Chia cắt xác chết ra làm nhiều mảnh: "phanh xác" chỉ hành động dùng dao hoặc công cụ sắc bén để cắt rời các bộ phận của một cơ thể đã chết, thường được thực hiện trong các nghi thức trừng phạt, hiến tế, hoặc mổ xẻ nghiên cứu. - Mở tung hoặc xé toạc thân thể: Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc thực tế, "phanh xác" mô tả việc làm rách nát, bộc lộ nội tạng hoặc cấu trúc bên trong của một cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Hình phạt chia cắt xác chết được dùng để răn đe.)
- (Con vật hoang dã xé toạc thân thể con mồi.)
- (Họ mổ xẻ xác chết để tìm hiểu giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phanh xác" (nghĩa bóng): chỉ sự phá hủy dữ dội, làm tan tành một vật hoặc một hệ thống.
- Cơn bão đã phanh xác ngôi nhà gỗ chỉ trong vài phút. (Cơn bão phá hủy ngôi nhà thành từng mảnh vụn.)
- "phanh xác" (trong văn học): miêu tả hành động tàn bạo hoặc nghi lễ mang tính biểu tượng.
- Trong truyền thuyết, kẻ phản bội bị phanh xác để trừng phạt sự bất trung. (Hành động chia cắt xác chết mang ý nghĩa răn đe.)
Biến thể và từ gần giống
Phanh thây (động từ): cùng nghĩa với "phanh xác", chỉ việc chia cắt xác chết.
- Tội nhân bị xử phanh thây ngoài chợ. (Hình phạt tương tự phanh xác.)
Xẻ thịt (động từ): cắt hoặc chia nhỏ thịt từ xác chết, thường dùng trong bối cảnh giết mổ động vật.
- Người thợ xẻ thịt con lợn thành từng miếng nhỏ. (Hành động tách thịt khỏi xương.)
Từ đồng nghĩa
- Mổ xẻ: cắt mở cơ thể để khám xét bên trong, thường trong y học hoặc khoa học.
- Bác sĩ mổ xẻ xác để tìm nguyên nhân tử vong. (Hành động phẫu thuật khám nghiệm.)
- Xé xác: xé rách thân thể thành nhiều mảnh, thường do động vật hoặc lực mạnh.
- Đàn sói xé xác con nai. (Hành động tàn bạo của động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
- Phanh xác phanh thây: nhấn mạnh sự tàn khốc của hình phạt hoặc sự hủy diệt hoàn toàn.
- Kẻ thù bị trừng phạt đến mức phanh xác phanh thây. (Sự trừng phạt cực kỳ dữ dội.)